| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| adjust one’s clothes securely | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thắt, buộc chặt quần áo hoặc những thứ mang theo cho chặt và gọn vào thân [nói khái quát] | nai nịt gọn gàng ~ vũ khí nai nịt đầy người |
Lookup completed in 206,181 µs.