bietviet

nam tính

Vietnamese → English (VNEDICT)
male sex
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N giới tính nam; phân biệt với nữ tính có nam tính mạnh mẽ
A có những đặc điểm, tính chất của giới tính nam [như mạnh mẽ, rắn rỏi, v.v.]; phân biệt với nữ tính gương mặt quyến rũ, rất nam tính
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 107 occurrences · 6.39 per million #7,634 · Advanced

Lookup completed in 172,590 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary