| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| male sex | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | giới tính nam; phân biệt với nữ tính | có nam tính mạnh mẽ |
| A | có những đặc điểm, tính chất của giới tính nam [như mạnh mẽ, rắn rỏi, v.v.]; phân biệt với nữ tính | gương mặt quyến rũ, rất nam tính |
Lookup completed in 172,590 µs.