| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tusk and clutch, clutches | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nanh và vuốt của thú dữ; dùng để ví những kẻ giúp việc đắc lực như một thứ vũ khí sắc bén, tạo nên sức mạnh lợi hại [nói khái quát] | viên tướng là nanh vuốt của nhà vua |
| N | sự kìm kẹp tàn ác, dã man | rơi vào nanh vuốt của kẻ thù |
Lookup completed in 182,865 µs.