| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| alone, solitary | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [cảnh gia đình] rất ít người và không có khả năng lao động, nên không biết trông cậy, nương tựa vào ai | giúp đỡ người già yếu, neo đơn |
Lookup completed in 182,707 µs.