| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ivory | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | ivory | đũa ngà | ivory chopstick. elephant's tusk |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | răng nanh hàm trên của voi, mọc chìa dài ra ngoài hai bên miệng | đôi ngà voi ~ chiếc lược ngà (làm bằng ngà) |
| N | chất cấu tạo nên răng của thú | |
| A | có màu trắng hơi ngả màu vàng như màu ngà voi | ánh trăng ngà ~ hàm răng trắng ngà |
| Compound words containing 'ngà' (17) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngà voi | 96 | elephant’s tusk, ivory |
| trắng ngà | 10 | ivory-white |
| ngà ngà | 3 | tipsy |
| ngà ngà say | 2 | tipsy |
| ngọc ngà | 2 | jade-like, ivory-like, jewel-like |
| tháp ngà | 1 | ivory tower |
| bài ngà | 0 | ivory symbol of office (of a Mandarin) |
| một trăm ngà | 0 | one hundred thousand |
| ngầy ngà | 0 | importune, nag at |
| ngập ngà ngập ngừng | 0 | như ngập ngừng [nhưng ý mức độ nhiều] |
| ngật ngà ngất ngưởng | 0 | |
| tre là ngà | 0 | large bamboo |
| tre đằng ngà | 0 | thorny bamboo |
| uống có một chén rượu đã ngà ngà | 0 | to feel tipsy only after drinking a cup of alcohol |
| àng ngà | 0 | daily |
| đũa ngà | 0 | ivory chopstick, elephant’s tusk |
| đằng ngà | 0 | loại tre nhỏ, thân màu vàng óng có đường chỉ sọc xanh, thường được trồng làm cảnh |
Lookup completed in 182,294 µs.