| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to mix | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to mix | ngào đường | to mix boiled sugar with |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cho vào trong nước đường đun nhỏ lửa và đảo đều cho thấm đường | cốm ngào đường ~ khoai lang ngào |
| Compound words containing 'ngào' (6) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngọt ngào | 166 | sweet |
| nghẹn ngào | 11 | to be choked by tears |
| ngào ngạt | 2 | [mùi thơm] bốc lên lan toả rộng và kích thích mạnh vào khứu giác |
| ngạt ngào | 0 | fragrant |
| thơm ngạt ngào | 0 | sweet-scented |
| đường ngào | 0 | đường nấu thành màu nâu sẫm |
Lookup completed in 201,157 µs.