| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| time and date | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thời gian, về mặt dành cho một công việc cụ thể nào đó | có đủ ngày giờ để chuẩn bị |
| N | thời điểm được xác định để tiến hành một công việc cụ thể nào đó | đúng ngày giờ quy định ~ phải đi gấp cho kịp ngày giờ |
Lookup completed in 189,689 µs.