bietviet

ngày giờ

Vietnamese → English (VNEDICT)
time and date
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thời gian, về mặt dành cho một công việc cụ thể nào đó có đủ ngày giờ để chuẩn bị
N thời điểm được xác định để tiến hành một công việc cụ thể nào đó đúng ngày giờ quy định ~ phải đi gấp cho kịp ngày giờ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 12 occurrences · 0.72 per million #18,758 · Specialized

Lookup completed in 189,689 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary