| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| the day after tomorrow | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngày liền ngay sau ngày mai | ngày mai đi, ngày kia sẽ tới |
| N | một ngày nào đó trong quá khứ hoặc tương lai | một ngày kia, chúng ta sẽ gặp lại nhau |
Lookup completed in 653,377 µs.