| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| every day, day after day | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| R | ngày này sang ngày khác, ngày nào cũng thế [nói về hành động lặp đi lặp lại theo thời gian] | ngày ngày cắp sách đến trường ~ "Song hồ nửa khép cánh mây, Tường đông ghé mắt, ngày ngày hằng trông." (TKiều) |
Lookup completed in 209,565 µs.