ngày rày
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| today year |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
Today year |
Ngày rày năm ngoái tôi đang làm việc khác | I was doing some different work today year |
|
Today year |
Ngày rày sang năm tôi sẽ đi Huế | I shall be going to Hue today year |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
ngày cùng ngày với ngày hôm nay nhưng thuộc một tháng khác hoặc một năm khác |
ngày rày tháng trước ~ hẹn gặp lại nhau vào ngày rày năm sau |
Lookup completed in 185,633 µs.