bietviet

ngày tháng

Vietnamese → English (VNEDICT)
date, time
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ngày và tháng; dùng để chỉ thời gian ngày tháng thoi đưa ~ đọc sách cho qua ngày tháng
N khoảng thời gian trong quá khứ không xác định, nhưng là nhiều ngày, nhiều tháng trải qua những ngày tháng chiến tranh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 28 occurrences · 1.67 per million #13,979 · Advanced

Lookup completed in 178,814 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary