| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| date, time | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngày và tháng; dùng để chỉ thời gian | ngày tháng thoi đưa ~ đọc sách cho qua ngày tháng |
| N | khoảng thời gian trong quá khứ không xác định, nhưng là nhiều ngày, nhiều tháng | trải qua những ngày tháng chiến tranh |
Lookup completed in 178,814 µs.