| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| be tired of | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | chán đến mức không còn thiết gì nữa, vì đã thất vọng nhiều | nói với giọng ngán ngẩm |
| V | có cảm giác chán đến mức không còn thiết gì nữa, vì đã thất vọng nhiều | ông chủ quan ngán ngẩm đứng lên ra về |
Lookup completed in 212,348 µs.