bietviet

ngán ngẩm

Vietnamese → English (VNEDICT)
be tired of
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A chán đến mức không còn thiết gì nữa, vì đã thất vọng nhiều nói với giọng ngán ngẩm
V có cảm giác chán đến mức không còn thiết gì nữa, vì đã thất vọng nhiều ông chủ quan ngán ngẩm đứng lên ra về
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 7 occurrences · 0.42 per million #21,819 · Specialized

Lookup completed in 212,348 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary