| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to croon | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | vừa ngâm vừa tỏ vẻ khề khà như để tự thưởng thức, để thoả mãn ý thích [nói khái quát] | ông ngâm nga mấy câu Kiều ~ ngâm nga bài hát |
Lookup completed in 177,929 µs.