| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| detonator | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận dùng để châm lửa, đưa lửa vào thuốc nổ làm cho phát nổ | châm ngòi nổ |
| N | tác nhân trực tiếp gây ra xung đột | tháo ngòi nổ cho những vấn đề gay cấn trong khu vực |
Lookup completed in 208,017 µs.