| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| double tile | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngói lợp hai lớp, một lớp ngửa ở dưới có hình vuông và một lớp úp hình vẩy cá ở trên, thường được lợp ở các mái chùa, mái đền, v.v. | |
Lookup completed in 158,857 µs.