| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| speech, word, expression; (colloquial) to speak | |||
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| ngôn ngữ | the language | clearly borrowed | 語言 jyu5 jin4 (Cantonese) | 語言, yǔ yán(Chinese) |
| Compound words containing 'ngôn' (78) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngôn ngữ | 3,887 | language |
| phát ngôn | 274 | to speak |
| tuyên ngôn | 206 | proclamation, manifesto, statement |
| ngôn ngữ học | 146 | linguistics |
| phát ngôn viên | 105 | spokesperson |
| ngôn từ | 97 | words, language |
| châm ngôn | 95 | phrase, expression, saying |
| ngôn luận | 82 | speech, voice |
| ngụ ngôn | 45 | fable |
| phương ngôn | 32 | local saying-dialect |
| chính ngôn | 19 | correct saying |
| nhà ngôn ngữ học | 19 | linguist |
| thất ngôn | 18 | to waste ones breath, words |
| đa ngôn ngữ | 18 | multilingual |
| cách ngôn | 16 | maxim, aphorism |
| ngũ ngôn | 14 | five-word verse |
| người phát ngôn | 11 | spokesman, spokeswoman, spokesperson |
| di ngôn | 7 | last words, last will |
| danh ngôn | 6 | famous saying |
| văn ngôn | 6 | literary language, written language |
| ngôn hành | 4 | wards and actions, talk and deeds |
| sấm ngôn | 3 | prophetic saying |
| lập ngôn | 2 | compose academic works |
| sàm ngôn | 2 | slander, do damage by slandering |
| đa ngôn | 2 | overcommunicative, loquacious, talkative |
| hoa ngôn | 1 | bragging words |
| loạn ngôn | 1 | talk big, talk through one’s hat, nonsensical talk |
| lệ ngôn | 1 | introduction, preface |
| phát ngôn nhân | 1 | spokesperson |
| đại ngôn | 1 | bombastic, talking big |
| bát ngôn | 0 | eight-character verses |
| câu cách ngôn | 0 | maxim, aphorism |
| cơ quan ngôn luận | 0 | official organ, spokes-agency |
| dao ngôn | 0 | rumor |
| dâm ngôn | 0 | obscene language |
| hiển ngôn | 0 | điều người nói diễn đạt trực tiếp, rõ ràng; phân biệt với hàm ngôn |
| hàm ngôn | 0 | điều người nói không diễn đạt trực tiếp, người nghe phải tự suy ra để hiểu; phân biệt với hiển ngôn |
| ngoa ngôn | 0 | untruthful word, untruth, slander, calumny, aspersion, exaggerate |
| ngôn loại | 0 | species |
| ngôn luận của đảng cộng sản | 0 | the voice of the Communist Party |
| ngôn ngổn | 0 | dense with |
| ngôn ngữ bác học | 0 | linguistics, philology |
| ngôn ngữ bình dân | 0 | everyday language, the language of everyday people |
| ngôn ngữ bất đồng | 0 | speaking different languages, not having a common language |
| ngôn ngữ bậc cao | 0 | high-level language |
| ngôn ngữ chung | 0 | common language |
| ngôn ngữ hàng ngày | 0 | everyday language |
| ngôn ngữ hình thức | 0 | polite language, formal language |
| ngôn ngữ học hiện đại | 0 | modern linguistics |
| ngôn ngữ không bị biến âm | 0 | uninflected language |
| ngôn ngữ lập trình | 0 | programming language |
| ngôn ngữ máy | 0 | như ngôn ngữ lập trình |
| ngôn ngữ thuật toán | 0 | algorithmic language |
| ngôn ngữ tự nhiên | 0 | natural language |
| ngôn ngữ Việt | 0 | Vietnamese (language) |
| ngôn ngữ văn hoá | 0 | hình thức ngôn ngữ toàn dân tộc, có hệ thống chuẩn thống nhất, được sử dụng trong mọi lĩnh vực đời sống văn hoá, chính trị, xã hội |
| ngôn ngữ văn học | 0 | literary language |
| ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản | 0 | ngôn ngữ đánh dấu theo tiêu chuẩn quốc tế, được tạo ra để xây dựng nội dung cho trang web |
| ngôn ngữ đánh đấu siêu văn bản | 0 | hypertext markup language (HTML) |
| ngữ ngôn | 0 | language |
| ngữ ngôn học | 0 | |
| nhân ngôn | 0 | arsenolite |
| nữ phát ngôn viên | 0 | spokeswoman |
| phao ngôn | 0 | rumor |
| phát ngôn viên báo chí | 0 | press secretary, spokesperson |
| phát ngôn viên chính phủ | 0 | government spokesperson |
| siêu ngôn ngữ | 0 | language-description language |
| thất ngôn bát cú | 0 | thể thơ cổ làm theo luật thơ Đường gồm có tám câu thơ thành một bài, mỗi câu có bảy âm tiết |
| thần ngôn | 0 | the divine word, logos |
| tuyên ngôn Quốc Tế Nhân Quyên | 0 | (U.N.) International Declaration of Human Rights (1945) |
| tuyên ngôn Đảng Cộng Sản | 0 | The Communist Manifesto |
| tuyên ngôn Độc Lập | 0 | Declaration of Independence |
| tứ ngôn | 0 | thể thơ mỗi câu có bốn âm tiết |
| tự do ngôn luận | 0 | freedom of speech |
| tự ngôn | 0 | foreword |
| xướng ngôn viên | 0 | radio or television announcer, newsreader |
| xảo ngôn | 0 | brag, boast, bragging, boasting |
| ác ngôn | 0 | cruel speech, foul language |
Lookup completed in 157,730 µs.