| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| speech, voice | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Speech | Tự do ngôn luận | Freedom of speech | |
| Speech | Cơ quan ngôn luận | A mouthpiece | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | phát biểu, bày tỏ ý kiến một cách công khai, rộng rãi về những vấn đề chung như chính trị, kinh tế, xã hội, v.v. | quyền tự do ngôn luận ~ cơ quan ngôn luận |
Lookup completed in 181,041 µs.