| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cul-de-sac, dead end, blind alley | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngõ chỉ có một lối vào [đến cuối ngõ là cùng đường]; thường dùng để ví sự bế tắc, cùng đường | bị đẩy vào ngõ cụt |
Lookup completed in 178,823 µs.