ngù
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| pomsonl tassel |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
Tassel |
Ngọn giáo có ngù | A long-handled spear with a tassel |
|
Tassel |
Ngù vai váo | Shoulder tassels |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
cụm hoa gồm nhiều hoa, có các cuống ở gốc cụm rất dài, đưa các hoa lên cùng một mức ngang nhau |
|
| N |
núm tròn chụp lên chóp mũ nón, cán cờ, cán binh khí thời trước, thường có đính những tua màu đẹp rủ xuống hoặc chòm lông dài |
ngù giáo ~ ngù mũ |
| N |
vật trang sức thời trước, gồm có những tua màu đẹp rủ xuống đính ở vai áo |
|
Lookup completed in 158,192 µs.