bietviet

ngù

Vietnamese → English (VNEDICT)
pomsonl tassel
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Tassel Ngọn giáo có ngù | A long-handled spear with a tassel
Tassel Ngù vai váo | Shoulder tassels
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cụm hoa gồm nhiều hoa, có các cuống ở gốc cụm rất dài, đưa các hoa lên cùng một mức ngang nhau
N núm tròn chụp lên chóp mũ nón, cán cờ, cán binh khí thời trước, thường có đính những tua màu đẹp rủ xuống hoặc chòm lông dài ngù giáo ~ ngù mũ
N vật trang sức thời trước, gồm có những tua màu đẹp rủ xuống đính ở vai áo
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 10 occurrences · 0.6 per million #19,817 · Specialized

Lookup completed in 158,192 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary