| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| separate | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Separate | Vườn nhà và bên cạnh có một cái tường ngăn cách | One's own gaden and the next one are separated by a wall | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ngăn ra, cho không còn thông liền nhau nữa | giữa hai nhà có bức tường rào ngăn cách |
Lookup completed in 176,411 µs.