| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| the five basic elements (metal, wood, water, fire, earth) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | năm nguyên tố cấu tạo nên vạn vật, theo quan niệm triết học Trung Quốc cổ đại: kim ''kim loại'', mộc ''gỗ'', thuỷ ''nước'', hoả ''lửa'', thổ ''đất'' [nói tổng quát] | thuyết âm dương, ngũ hành |
Lookup completed in 177,288 µs.