| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| the five primary colors (blue, yellow, red, white, black) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | năm màu chính thường dùng trong trang trí: xanh, vàng, đỏ, trắng, đen [nói tổng quát] | chỉ ngũ sắc ~ pháo hoa ngũ sắc |
Lookup completed in 156,609 µs.