| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| strange | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Strange | Người dưng nước lã | a complete strange | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người không có quan hệ họ hàng, thân thích với mình | "Người dưng có ngãi thì đãi người dưng, Anh em không ngãi thì đừng anh em." (Cdao) |
Lookup completed in 165,169 µs.