| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| he-man | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người tài giỏi hơn nhiều người, làm được những việc phi thường, được mọi người chú ý [thường hàm ý mỉa mai] | người hùng trên sân cỏ |
Lookup completed in 173,296 µs.