| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pithecanthrope | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | động vật thời xa xưa, còn mang nhiều tính chất vượn nhưng đã dần dần chuyển hoá thành người, do biết sử dụng công cụ để lao động | |
Lookup completed in 185,619 µs.