| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| awkward | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | tỏ ra không được tự nhiên trong các cử chỉ, cách đi đứng, nói năng | nụ cười ngượng nghịu ~ mới làm nên chân tay còn ngượng nghịu |
Lookup completed in 169,440 µs.