| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fishery, fishing-ground | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khu vực biển có cá tôm tập trung với mật độ cao, thuận tiện cho việc đánh bắt | vùng biển Khánh Hoà là ngư trường trọng điểm của cả nước |
| N | cơ sở sản xuất chuyên về cá và các sản phẩm cá | |
Lookup completed in 175,976 µs.