| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cow’s milk | |||
| Compound words containing 'ngưu' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngưu bàng | 5 | arctium lappa linn |
| ngưu hoàng | 2 | buffalo-calf liver extract, cow bezoar |
| khiên ngưu | 0 | cowman |
| ngưu tất | 0 | vị thuốc đông y, chế biến từ rễ một loài cây gần với cỏ xước |
| ngưu đậu | 0 | cow-pox |
Lookup completed in 159,598 µs.