| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| shy of, reluctant to | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tỏ ra có điều e ngại, không dám làm việc gì [nói khái quát] | cô ngại ngùng không muốn gặp ~ có vẻ anh ngại ngùng với cô ấy |
Lookup completed in 200,511 µs.