| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sagebrush | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thân cỏ cùng họ với gừng, lá to dài, có cuống ngắn, hoa màu vàng, củ dùng làm thuốc | |
| N | thuốc có phép mê hoặc người khác, theo mê tín | |
| Compound words containing 'ngải' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngải cứu | 15 | mugwort, common sagebrush |
| ngải đắng | 1 | absinth |
Lookup completed in 174,905 µs.