bietviet

ngấm

Vietnamese → English (VNEDICT)
to soak, impregnate, absorb
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V thấm hoàn toàn một chất lỏng nào đó do đã được ngâm lâu, hoặc đã chịu đầy đủ tác động của nó chè pha chưa ngấm ~ bị ngấm nước mưa
V đã dần dần chịu một tác dụng nào đó đến mức thấy rõ ngấm men say ~ chất độc ngấm vào cơ thể ~ thói quen đó đã ngấm vào máu thịt
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 64 occurrences · 3.82 per million #9,796 · Advanced

Lookup completed in 155,242 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary