| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| swaying, unsteady | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở thế không vững, lắc lư nghiêng ngả như chực ngã [thường do say quá] | say rượu, bước đi ngất ngưởng |
| A | quá cao và gây cảm giác không vững, dễ đổ | đứa trẻ ngồi ngất ngưởng trên mình trâu |
Lookup completed in 252,838 µs.