| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| devour | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Devour | Ăn ngấu nghiến | To devour one's meal | |
| Devour | Đọc ngấu nghiến một cuốn sách | To devour a book | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rất nhanh và mải miết, chỉ cốt cho được nhiều trong thời gian ngắn nhất | ăn ngấu nghiến ~ đọc ngấu nghiến (đọc một cách mải miết và say sưa) |
Lookup completed in 180,855 µs.