| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| interrupted | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ở tình trạng ngắt ra thành từng quãng, từng đoạn một, không liền nhau, không liên tục | giọng nói yếu ớt và ngắt quãng ~ tiếng súng bắn ngắt quãng |
Lookup completed in 157,343 µs.