| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| emerald, jasper, green stone | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngọc màu xanh biếc, trông rất đẹp, thường dùng làm đồ trang sức | trời xanh màu ngọc bích ~ vòng ngọc bích |
Lookup completed in 170,366 µs.