| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| origin, foundation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nơi bắt đầu của dòng sông, dòng suối; thường dùng để chỉ nguyên do, gốc tích của sự việc, hiện tượng | ngọn nguồn của câu chuyện ~ tìm hiểu rõ ngọn nguồn |
Lookup completed in 163,866 µs.