| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| stupid, foolish, simple | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | kém về trí khôn, về khả năng suy xét, ứng phó, xử sự | đồ ngốc! ~ ngốc quá, dễ thế mà cũng không biết |
| Compound words containing 'ngốc' (7) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngu ngốc | 64 | dull, dull-headed, stupid, foolish |
| ngốc nghếch | 34 | như ngốc |
| si ngốc | 1 | stupid |
| ngốc nga ngốc nghếch | 0 | |
| ngốc nghệch | 0 | stupid, foolish, simple |
| ngốc ngếch | 0 | stupid, foolish, simple |
| xuẩn ngốc | 0 | foolish and stupid |
Lookup completed in 236,635 µs.