| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bolt, gobble up, devour | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ngốn nhiều và liên tục | nó ngốn ngấu mấy quả chuối một lúc |
| V | [ăn, đọc] vội vã, liền một mạch, cốt lấy nhanh, lấy nhiều | đọc ngốn ngấu ~ ăn ngốn ngấu |
Lookup completed in 180,972 µs.