| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to sit cross-legged | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ngồi gập hai chân lại và xếp chéo vào nhau, đùi và mông sát xuống mặt nền | ông tôi đang ngồi xếp bằng trên chiếc sập gụ |
Lookup completed in 198,988 µs.