| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to believe, think | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nghĩ là, cho là như thế nào đó khi sự thật không phải thế, vì không kịp suy xét mà đã nhầm hoặc vì quá bất ngờ nên không dám tin | tôi ngỡ anh sẽ nói thật |
| Compound words containing 'ngỡ' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ngỡ ngàng | 23 | at fault |
| bỡ ngỡ | 6 | to feel strange, surprise; amazed, surprised, new and inexperienced |
Lookup completed in 185,163 µs.