| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| at fault | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| At fault | Mới nhận công tác, còn ngỡ ngàng | To be still at fault in one's new job | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | cảm thấy hết sức ngạc nhiên trước những điều mới lạ hoặc những điều trước đó không nghĩ tới, không ngờ tới | ngỡ ngàng trước sự đổi thay |
Lookup completed in 183,895 µs.