| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| intonation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sự diễn biến của cao độ, cường độ, tốc độ âm thanh của một ngữ đoạn lời nói, biểu thị một số ý nghĩa tình thái bổ sung | ngữ điệu hỏi ~ phát âm không đúng ngữ điệu |
Lookup completed in 158,626 µs.