| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| context | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | toàn bộ nói chung những đơn vị đứng trước và đứng sau một đơn vị ngôn ngữ đang xét, quy định ý nghĩa và giá trị cụ thể của đơn vị ngôn ngữ đó trong chuỗi lời nói | mở rộng ngữ cảnh ~ xác định ngữ cảnh vừa đủ để hiểu nghĩa một từ |
Lookup completed in 176,306 µs.