| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| semantics | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nghĩa của từ, câu, v.v. trong ngôn ngữ [nói khái quát] | ngữ nghĩa của từ ~ phân tích ngữ nghĩa của câu thơ |
| N | ngữ nghĩa học [nói tắt] | |
Lookup completed in 234,054 µs.