| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| grammar | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hệ thống những phương thức và quy tắc cấu tạo từ, cấu tạo câu trong một ngôn ngữ | nắm vững quy tắc ngữ pháp |
| N | những quy tắc cần theo để nói và viết cho đúng một ngôn ngữ [nói tổng quát] | viết sai ngữ pháp |
| N | ngữ pháp học [nói tắt] | |
Lookup completed in 193,549 µs.