| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to reign, dominate, rule | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chiếm địa vị chi phối đối với tất cả những cái khác | 10 gương mặt nữ ngự trị trong Top 20 của MTV ~ Thiên chúa giáo ngự trị trên khắp nước Anh |
Lookup completed in 211,846 µs.