bietviet

ngựa chứng

Vietnamese → English (VNEDICT)
savage horse
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ngựa chưa thuần, không chịu đóng cương, hay lồng và nhảy dựng lên khi có người muốn cưỡi động một tí là lồng lên như ngựa chứng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 2 occurrences · 0.12 per million #28,077 · Specialized

Lookup completed in 186,927 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary