| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| savage horse | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngựa chưa thuần, không chịu đóng cương, hay lồng và nhảy dựng lên khi có người muốn cưỡi | động một tí là lồng lên như ngựa chứng |
Lookup completed in 186,927 µs.