| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| zebra | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Zebra | con ngựa vằn | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thú hoang dã gần với ngựa, lông màu trắng có vằn đen hoặc màu vàng có vằn nâu đen, sống ở châu Phi | |
Lookup completed in 174,243 µs.