bietviet

ngai

Vietnamese → English (VNEDICT)
throne
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ghế lớn có lưng tựa và tay vịn, thường được sơn son thếp vàng và đặt ở chính điện, là ghế đặc biệt dành riêng cho vua ngồi trong các buổi chầu
N đồ thờ bằng gỗ có hình giống ngai của vua, dùng để đặt bài vị ngai thờ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 111 occurrences · 6.63 per million #7,486 · Advanced

Lookup completed in 167,779 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary