| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rude, inconsiderate, arrogant | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | tỏ ra bất chấp, không sợ gì, không chịu khuất phục ai | khí phách ngang tàng ~ "Năm năm trời bể ngang tàng, Đem mình đi bỏ chiến trường như không." (TKiều) |
Lookup completed in 160,005 µs.